Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Notre Dame F. Irish | 21 | 7 | 14 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Milwaukee Panthers | 15 | 8 | 7 | 0.533 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Notre Dame F. Irish | 21 | 7 | 14 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Milwaukee Panthers | 15 | 8 | 7 | 0.533 |