Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Alcorn State Braves | 26 | 4 | 22 | 0.154 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Georgia State Panthers | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Alcorn State Braves | 26 | 4 | 22 | 0.154 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Georgia State Panthers | 21 | 10 | 11 | 0.476 |