01
Tháng 5,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
01 thg 5
15:00
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
151230.8
2
Umbc Retrievers
13850.615
3
Maine Black Bears
13760.538
4
Bryant
15780.467
5
University At Albany Great Danes
13670.462
6
Umass Lowell River Hawks
15690.4
7
NJIT Highlanders
164120.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Uab Blazers
151050.667
1
UTSA
151050.667
3
East Carolina P.
161060.625
4
Wichita St.
15870.533
5
Memphis Tigers
15780.467
5
Rice
15780.467
5
Tulane Green Waves
15780.467
8
South Florida Bulls
16790.438
9
Florida A.O.
15690.4
10
Charlotte 49ers
154110.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
181440.778
2
North Alabama Lions
181170.611
3
Central Arkansas
191180.579
4
Austin Peay
181080.556
4
Lipscomb Bisons
181080.556
6
Jacksonville D.
18990.5
7
Bellarmine Knights
199100.474
8
Florida Gulf C. E.
17890.471
9
Queens (NC) Royals
188100.444
9
West Georgia Wolves
188100.444
11
Stetson Hatters
176110.353
12
Eastern Kentucky Colonels
184140.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
201820.9
2
Davidson Wildcats
191270.632
3
Richmond Spiders
191180.579
3
VCU Rams
191180.579
5
Fordham Rams
191090.526
5
George Mason Patr.
191090.526
7
Rhode Island Rams
18990.5
8
George Washington Revolutionaries
199100.474
9
Saint Louis
187110.389
10
Dayton Flyers
197120.368
11
St. Bonaventure
196130.316
12
La Salle Explorers
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
211650.762
2
Tar Heels
231670.696
3
Boston College E.
211470.667
3
Florida State S.
181260.667
5
Miami Hurricanes
181080.556
6
Virginia Cavaliers
2212100.545
6
Wake Forest DD
2212100.545
8
NC State
18990.5
9
Virginia Tech
219120.429
10
Pittsburgh Panthers
198110.421
11
Duke Blue Devils
239140.391
12
Louisville
187110.389
12
Stanford Cardinal
187110.389
14
California Golden Bears
186120.333
14
Notre Dame F. Irish
217140.333
16
Clemson
196130.316
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
191450.737
2
W. Virginia Mount.
191360.684
3
Ucf Knights
181170.611
4
Arizona State
201280.6
5
TCU Horned Frogs
191180.579
6
Kansas St.
201190.55
7
Cougars
2110110.476
8
Baylor Bears
199100.474
8
Oklahoma St. Cowboys
199100.474
8
Utah Utes
199100.474
11
Cincinnati Bearcats
188100.444
12
Arizona Wildcats
228140.364
13
Texas Tech Red R.
196130.316
14
Houston Cougars
184140.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
St. John's Red Storm
10820.8
2
Creighton Bluejays
9720.778
3
Xavier Musketeers
13940.692
4
Connecticut
12750.583
5
Butler Bulldogs
9540.556
6
Georgetown
9450.444
7
Seton Hall Pirates
10190.1
8
Villanova Wildcats
100100
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
121020.833
2
High Point Panthers
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Charleston S. Bucc.
15780.467
5
S. Carolina Upst. S.
188100.444
6
Radford Highlanders
16790.438
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
15690.4
8
Presbyterian
166100.375
9
Unc Asheville Bulldogs
12480.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
181530.833
3
Purdue Boilermakers
211560.714
4
Oregon
181260.667
5
Usc Trojans
211380.619
6
Michigan Wolverines
201280.6
7
Ohio State Buckeyes
191090.526
8
Illinois
199100.474
9
Washington Huskies
198110.421
10
Iowa Hawkeyes
187110.389
11
Rutgers Sc. Knights
197120.368
12
Michigan State Spartans
238150.348
13
Hoosiers
186120.333
14
Maryland Terrapins
185130.278
14
Minnesota Golden G.
185130.278
14
NW Wildcats
185130.278
14
Penn State Nittany Lions
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
181260.667
1
UC San Diego
181260.667
1
Santa Barbara
181260.667
4
Fullerton Titans
171070.588
5
Northridge Matadors
2111100.524
6
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
7
UC Riverside Highlanders
199100.474
8
UC Irvine Anteaters
188100.444
9
Bakersfield
208120.4
10
UC Davis Aggies
218130.381
11
Long Beach State
226160.273
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
211740.81
2
Northeastern Huskies
191450.737
3
Monmouth Hawks
211560.714
4
Charleston Cougars
181080.556
4
Wilmington
181080.556
6
Stony Brook Seawolves
2211110.5
7
Hofstra Pride
198110.421
8
William And Mary
187110.389
9
Elon
218130.381
10
Towson
194150.211
11
North Carolina A&T
183150.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
181620.889
2
Missouri
181440.778
3
Liberty Flames
181350.722
4
Dallas Baptist P.
191360.684
5
Louisiana Tech B.
181170.611
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
188100.444
7
Kennesaw S. Owls
187110.389
7
New Mexico State Aggies
187110.389
7
Sam Houston St.
187110.389
7
Western Kentucky Hilltoppers
187110.389
11
FIU Panthers
195140.263
12
Delaware Blue
181170.056
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
211650.762
2
Fairfield Stags
191450.737
3
Niagara Purple Eagles
201370.65
4
Marist Red Foxes
221390.591
5
Iona Gaels
181080.556
5
Sacred Heart Pion.
181080.556
7
Merrimack Warriors
191090.526
8
Mount St. Mary's
2211110.5
9
Canisius
199100.474
9
Quinnipiac Bobcats
199100.474
11
Siena Saints
197120.368
12
Manhattan Jaspers
227150.318
13
St. Peter`s Peacocks
200200
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
231760.739
2
Miami Ohio Redhawks
221570.682
2
N. Illinois Huskies
221570.682
4
Western Michigan B.
221480.636
5
Ball State Cardinals
211380.619
6
Toledo Rockets
221390.591
7
Bowling Green
229130.409
7
C. Michigan Chipp.
229130.409
9
Umass Minutemen
218130.381
10
Akron Zips
227150.318
11
E. Michigan Eagles
226160.273
12
Ohio Bobcats
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Evansville Purple A.
12840.667
1
Indiana S. Sycamores
12840.667
1
Uic Flames
151050.667
4
Murray State Racers
14950.643
5
S. Illinois Salukis
12750.583
6
Belmont Bruins
13670.462
7
Illinois S. Redbirds
14680.429
8
Bradley Braves
154110.267
9
Valparaiso
132110.154
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Nevada Wolf Pack
151050.667
2
Air Force Falcons
161060.625
3
New Mexico
15950.633
3
Washington State Cougars
15960.6
5
San Jose State Spartans
17980.529
6
San Diego St.
14770.5
7
Grand Canyon Lopes
15690.4
7
Unlv Rebels
15690.4
9
Fresno Bulldogs
141120.107
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
221750.773
2
Liu Sharks
231760.739
3
Stonehill Skyhawks
191360.684
4
Wagner Seahawks
221570.682
5
Le Moyne Dolphins
2212100.545
5
Mercyhurst Lakers
2212100.545
5
Norfolk St. Spartans
2212100.545
8
C. Connecticut B. D.
2210120.455
9
Coppin State Eagles
227150.318
10
New Haven Chargers
196130.316
11
Maryland Eastern Shore Hawks
226160.273
12
Delaware State Hornets
233200.13
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bucknell Bison
191360.684
2
Navy Midshipmen
201370.65
3
Army Black Knights
201280.6
4
Holy Cross Crusaders
2010100.5
5
Lehigh Mountain Hawks
206140.3
6
Lafayette Leopards
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
181350.722
2
Texas A&M
171250.706
3
Texas Longhorns
171160.647
4
Auburn Tigers
181080.556
4
Florida Gators
181080.556
4
Mississippi St.
181080.556
4
Oklahoma
181080.556
4
Ole Miss Rebels
181080.556
9
Arkansas
191090.526
10
Alabama Crimson Tide
2010100.5
10
Vanderbilt
18990.5
12
Tennessee Volunteers
209110.45
13
Kentucky Wildcats
188100.444
14
LSU Tigers
186120.333
15
South Carolina Gamecocks
185130.278
16
Missouri Tigers
193160.158
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wofford Terriers
9810.889
2
Western Carolina C.
13940.692
3
Samford Bulldogs
12840.667
4
East Tennessee St.
13850.615
5
Mercer
9450.444
6
The Citadel Bulldogs
12480.333
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
122100.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
211470.667
2
SE Louisiana Lions
211380.619
3
Nicholls Colonels
2414100.583
3
Northwestern State Demons
2414100.583
5
Stephen F Austin Lumberjacks
2111100.524
6
UTRGV Vaqueros
2412120.5
7
Houston Christian Huskies
2110110.476
7
McNeese St. Cowboys
2110110.476
9
Incarnate Word Cardinals
228140.364
9
Texas A&M
228140.364
11
N. Orleans Privat.
217140.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
201730.85
2
Florida A&M
211560.714
3
Texas S. Tigers
241770.708
4
Arkansas Pine Bluff
181260.667
5
Alabama State H.
211380.619
6
Grambling State Tigers
2515100.6
6
Southern Jaguars
201280.6
8
Mississippi Val. DD
209110.45
9
Jackson St.
2611150.423
10
Prairie View A&M
215160.238
11
Alcorn State Braves
243210.125
12
Alabama A&M
222200.091
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
161510.938
2
Omaha Mavericks
14770.5
3
Northern Colorado Bears
188100.444
4
South Dakota St.
16790.438
5
N. Dakota St. Bison
12480.333
6
St. Thomas (MN) Tommies
144100.286
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
181530.833
2
Southern Miss GE
181170.611
3
Appalachian State Mountaineers
181080.556
3
South Alabama
181080.556
3
Troy
181080.556
6
Arkansas S. R. Wol.
18990.5
6
Marshall Herd
18990.5
6
Texas State
18990.5
9
Louisiana Monroe Warhawks
199100.474
10
Georgia State Panthers
188100.444
10
Old Dominion M.
188100.444
12
Ragin Cajuns
187110.389
13
James Madison Dukes
197120.368
14
Georgia Southern Eagles
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Brown Bears
141040.714
2
Yale Bulldogs
161150.688
3
Penn Quakers
15960.6
4
Columbia
15780.467
5
Dartmouth Big Green
15690.4
5
Harvard Crimson
15690.4
5
Princeton Tigers
15690.4
8
Cornell Big Red
155100.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
151230.8
2
San Francisco
161060.625
3
Seattle Redhawks
15960.6
4
Pepperdine Waves
15870.533
4
Portland Pilots
15870.533
4
Saint Mary`s Gaels
15870.533
7
Pacific Tigers
16880.5
8
San Diego
15780.467
9
Loyola Marymount Lions
153120.2
9
Santa Clara Broncos
153120.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Utah Tech
6510.833
2
California Baptist Lancers
9540.556
2
Sacramento Hornets
9540.556
2
Tarleton State Texans
9540.556
5
UT Arlington
9450.444
6
Abilene Chr. Wild.
6240.333
7
Utah Valley W.
6150.167

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

MRFSHP
Tài 5.5
95‏%
6.86
89‏%
5.94
Tài 6.5
95‏%
6.86
83‏%
5.94
Tài 7.5
91‏%
6.86
72‏%
5.94
Tài 8.5
77‏%
6.86
72‏%
5.94
Tài 9.5
73‏%
6.86
56‏%
5.94
Tài 10.5
73‏%
6.86
50‏%
5.94
Xỉu 5.5
5‏%
6.86
11‏%
5.94
Xỉu 6.5
5‏%
6.86
17‏%
5.94
Xỉu 7.5
9‏%
6.86
28‏%
5.94
Xỉu 8.5
23‏%
6.86
28‏%
5.94
Xỉu 9.5
27‏%
6.86
44‏%
5.94
Xỉu 10.5
27‏%
6.86
50‏%
5.94