Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Georgia Tech Y. J. | 24 | 19 | 5 | 0.792 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Xavier Musketeers | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Georgia Tech Y. J. | 24 | 19 | 5 | 0.792 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Xavier Musketeers | 15 | 10 | 5 | 0.667 |