Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 21 | 18 | 3 | 0.857 |
3 | ![]() ![]() Missouri | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 21 | 18 | 3 | 0.857 |
3 | ![]() ![]() Missouri | 21 | 14 | 7 | 0.667 |