Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Umass Lowell River Hawks | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Umass Lowell River Hawks | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 21 | 10 | 11 | 0.476 |