02
Tháng 5,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
02 thg 5
13:00
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
161240.75
2
Maine Black Bears
161060.625
3
Bryant
181080.556
4
Umbc Retrievers
15870.533
5
University At Albany Great Danes
15780.467
6
Umass Lowell River Hawks
186120.333
7
NJIT Highlanders
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
East Carolina P.
181260.667
1
Uab Blazers
181260.667
1
UTSA
181260.667
4
Wichita St.
181080.556
5
Florida A.O.
188100.444
5
Memphis Tigers
188100.444
5
Rice
188100.444
5
Tulane Green Waves
188100.444
9
South Florida Bulls
187110.389
10
Charlotte 49ers
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
211560.714
2
North Alabama Lions
211470.667
3
Central Arkansas
211380.619
4
Jacksonville D.
211290.571
4
Lipscomb Bisons
211290.571
6
Austin Peay
2111100.524
7
Florida Gulf C. E.
2010100.5
8
Stetson Hatters
209110.45
9
Bellarmine Knights
219120.429
10
Queens (NC) Royals
218130.381
10
West Georgia Wolves
218130.381
12
Eastern Kentucky Colonels
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
222020.909
2
Davidson Wildcats
211470.667
3
VCU Rams
231490.609
4
Fordham Rams
221390.591
5
Richmond Spiders
211290.571
6
George Mason Patr.
2211110.5
6
Rhode Island Rams
2211110.5
8
Dayton Flyers
2210120.455
9
George Washington Revolutionaries
229130.409
10
Saint Louis
238150.348
11
St. Bonaventure
226160.273
12
La Salle Explorers
224180.182
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
241950.792
2
Tar Heels
241770.708
3
Boston College E.
241680.667
4
Miami Hurricanes
221390.591
5
Florida State S.
211290.571
6
Virginia Cavaliers
2412120.5
6
Wake Forest DD
2613130.5
8
Pittsburgh Panthers
2110110.476
9
Virginia Tech
2411130.458
10
Louisville
2210120.455
10
NC State
2210120.455
10
Stanford Cardinal
2210120.455
13
Duke Blue Devils
249150.375
14
Notre Dame F. Irish
259160.36
15
California Golden Bears
217140.333
16
Clemson
226160.273
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
221750.773
2
Ucf Knights
211470.667
3
Arizona State
231580.652
4
TCU Horned Frogs
221480.636
4
W. Virginia Mount.
221480.636
6
Cougars
2413110.542
7
Oklahoma St. Cowboys
2111100.524
8
Kansas St.
2311120.478
9
Cincinnati Bearcats
2110110.476
10
Baylor Bears
229130.409
11
Utah Utes
239140.391
12
Arizona Wildcats
248160.333
13
Texas Tech Red R.
216150.286
14
Houston Cougars
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Creighton Bluejays
121020.833
2
St. John's Red Storm
12930.75
3
Connecticut
151050.667
3
Xavier Musketeers
151050.667
5
Butler Bulldogs
13670.462
6
Georgetown
12480.333
7
Seton Hall Pirates
132110.154
8
Villanova Wildcats
121110.083
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
High Point Panthers
151140.733
1
Winthrop Eagles
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Charleston S. Bucc.
18990.5
4
Radford Highlanders
18990.5
6
Gardner Webb Runnin Bulldogs
188100.444
6
S. Carolina Upst. S.
188100.444
8
Presbyterian
186120.333
8
Unc Asheville Bulldogs
155100.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
221750.773
3
Oregon
211560.714
4
Usc Trojans
241680.667
5
Purdue Boilermakers
241590.625
6
Michigan Wolverines
221390.591
7
Ohio State Buckeyes
2211110.5
8
Iowa Hawkeyes
2110110.476
9
Illinois
2210120.455
10
Rutgers Sc. Knights
219120.429
10
Washington Huskies
219120.429
12
Michigan State Spartans
2610160.385
13
Minnesota Golden G.
218130.381
14
Hoosiers
216150.286
14
Maryland Terrapins
216150.286
16
NW Wildcats
215160.238
16
Penn State Nittany Lions
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
211560.714
2
UC San Diego
211470.667
3
Santa Barbara
211380.619
4
Fullerton Titans
201280.6
5
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
6
Northridge Matadors
2411130.458
7
Bakersfield
2210120.455
8
UC Irvine Anteaters
219120.429
8
UC Riverside Highlanders
219120.429
10
UC Davis Aggies
249150.375
11
Long Beach State
258170.32
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
242040.833
2
Northeastern Huskies
221660.727
3
Monmouth Hawks
221570.682
4
Wilmington
211380.619
5
Stony Brook Seawolves
2412120.5
6
Charleston Cougars
2110110.476
6
William And Mary
2110110.476
8
Hofstra Pride
2210120.455
9
Elon
248160.333
10
Towson
225170.227
11
North Carolina A&T
213180.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
211830.857
2
Liberty Flames
211560.714
3
Dallas Baptist P.
211470.667
3
Louisiana Tech B.
211470.667
3
Missouri
211470.667
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
219120.429
6
Sam Houston St.
219120.429
6
Western Kentucky Hilltoppers
219120.429
9
Kennesaw S. Owls
218130.381
9
New Mexico State Aggies
218130.381
11
FIU Panthers
216150.286
12
Delaware Blue
212190.095
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
221660.727
2
Fairfield Stags
221570.682
2
Niagara Purple Eagles
221570.682
4
Marist Red Foxes
2515100.6
5
Iona Gaels
201190.55
6
Quinnipiac Bobcats
2212100.545
7
Merrimack Warriors
2111100.524
8
Canisius
2110110.476
8
Sacred Heart Pion.
2110110.476
10
Mount St. Mary's
2411130.458
11
Siena Saints
229130.409
12
Manhattan Jaspers
248160.333
13
St. Peter`s Peacocks
221210.045
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
251870.72
2
Miami Ohio Redhawks
241770.708
3
N. Illinois Huskies
251780.68
4
Toledo Rockets
251690.64
5
Western Michigan B.
241590.625
6
Ball State Cardinals
2514110.56
7
Akron Zips
2510150.4
7
Umass Minutemen
2510150.4
9
Bowling Green
259160.36
9
C. Michigan Chipp.
259160.36
11
E. Michigan Eagles
258170.32
12
Ohio Bobcats
256190.24
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
151050.667
1
Uic Flames
151050.667
3
Murray State Racers
171160.647
4
Evansville Purple A.
15960.6
5
S. Illinois Salukis
15870.533
6
Illinois S. Redbirds
17980.529
7
Belmont Bruins
15780.467
8
Bradley Braves
184140.222
9
Valparaiso
153120.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Air Force Falcons
181260.667
1
Nevada Wolf Pack
181260.667
3
Washington State Cougars
181170.611
4
San Diego St.
171070.588
5
New Mexico
181070.583
6
San Jose State Spartans
199100.474
7
Grand Canyon Lopes
15690.4
8
Unlv Rebels
187110.389
9
Fresno Bulldogs
171150.088
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Army Black Knights
231580.652
1
Navy Midshipmen
231580.652
3
Bucknell Bison
221480.636
4
Holy Cross Crusaders
2312110.522
5
Lehigh Mountain Hawks
237160.304
6
Lafayette Leopards
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
211560.714
2
Texas A&M
201460.7
3
Texas Longhorns
201370.65
4
Mississippi St.
221480.636
5
Auburn Tigers
211290.571
6
Arkansas
2111100.524
6
Florida Gators
2111100.524
6
Oklahoma
2111100.524
9
Alabama Crimson Tide
2312110.522
10
Ole Miss Rebels
2211110.5
11
Tennessee Volunteers
2110110.476
12
Vanderbilt
2310130.435
13
Kentucky Wildcats
219120.429
14
South Carolina Gamecocks
217140.333
15
LSU Tigers
216150.286
16
Missouri Tigers
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Western Carolina C.
151050.667
1
Wofford Terriers
12840.667
3
Mercer
13850.615
3
Samford Bulldogs
13850.615
5
East Tennessee St.
15960.6
6
The Citadel Bulldogs
15690.4
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
153120.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
241680.667
1
SE Louisiana Lions
241680.667
3
Northwestern State Demons
2716110.593
4
Nicholls Colonels
2414100.583
5
UTRGV Vaqueros
2714130.519
6
Stephen F Austin Lumberjacks
2412120.5
7
McNeese St. Cowboys
2411130.458
8
Houston Christian Huskies
2410140.417
8
Texas A&M
2410140.417
10
Incarnate Word Cardinals
248160.333
10
N. Orleans Privat.
248160.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
231940.826
2
Florida A&M
231670.696
3
Texas S. Tigers
261880.692
4
Alabama State H.
241680.667
5
Southern Jaguars
231580.652
6
Grambling State Tigers
2716110.593
7
Arkansas Pine Bluff
2212100.545
8
Jackson St.
2812160.429
9
Mississippi Val. DD
239140.391
10
Prairie View A&M
236170.261
11
Alcorn State Braves
264220.154
12
Alabama A&M
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
201820.9
2
Northern Colorado Bears
199100.474
3
Omaha Mavericks
17890.471
4
South Dakota St.
177100.412
5
N. Dakota St. Bison
155100.333
5
St. Thomas (MN) Tommies
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
221840.818
2
Appalachian State Mountaineers
211380.619
2
Southern Miss GE
211380.619
4
Troy
211290.571
5
South Alabama
2111100.524
6
Georgia State Panthers
2110110.476
6
Louisiana Monroe Warhawks
2110110.476
6
Marshall Herd
2110110.476
6
Texas State
2110110.476
10
Arkansas S. R. Wol.
2210120.455
10
Old Dominion M.
2210120.455
12
Ragin Cajuns
219120.429
13
James Madison Dukes
218130.381
14
Georgia Southern Eagles
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Brown Bears
191360.684
2
Penn Quakers
191270.632
3
Yale Bulldogs
181160.639
4
Columbia
18890.472
4
Princeton Tigers
188100.444
6
Cornell Big Red
187110.389
6
Dartmouth Big Green
187110.389
8
Harvard Crimson
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
181530.833
2
Pepperdine Waves
181170.611
2
San Francisco
181170.611
4
Saint Mary`s Gaels
181080.556
5
Portland Pilots
191090.526
6
Pacific Tigers
18990.5
6
Seattle Redhawks
18990.5
8
San Diego
198110.421
9
Santa Clara Broncos
185130.278
10
Loyola Marymount Lions
183150.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Tarleton State Texans
12840.667
1
Utah Tech
9630.667
3
California Baptist Lancers
12750.583
4
Sacramento Hornets
9540.556
5
Abilene Chr. Wild.
9450.444
6
UT Arlington
12570.417
7
Utah Valley W.
9180.111

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

HOPTOW
Tài 5.5
95‏%
6.68
82‏%
4.55
Tài 6.5
91‏%
6.68
82‏%
4.55
Tài 7.5
91‏%
6.68
77‏%
4.55
Tài 8.5
82‏%
6.68
77‏%
4.55
Tài 9.5
68‏%
6.68
73‏%
4.55
Tài 10.5
68‏%
6.68
64‏%
4.55
Xỉu 5.5
5‏%
6.68
18‏%
4.55
Xỉu 6.5
9‏%
6.68
18‏%
4.55
Xỉu 7.5
9‏%
6.68
23‏%
4.55
Xỉu 8.5
18‏%
6.68
23‏%
4.55
Xỉu 9.5
32‏%
6.68
27‏%
4.55
Xỉu 10.5
32‏%
6.68
36‏%
4.55