Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Georgia Tech Y. J. | 21 | 16 | 5 | 0.762 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Xavier Musketeers | 13 | 9 | 4 | 0.692 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Georgia Tech Y. J. | 21 | 16 | 5 | 0.762 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Xavier Musketeers | 13 | 9 | 4 | 0.692 |