Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 8 | 16 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dartmouth Big Green | 18 | 7 | 11 | 0.389 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 8 | 16 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dartmouth Big Green | 18 | 7 | 11 | 0.389 |