Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Virginia Tech | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
14 | ![]() ![]() California Golden Bears | 18 | 6 | 12 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Virginia Tech | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
14 | ![]() ![]() California Golden Bears | 18 | 6 | 12 | 0.333 |