Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 19 | 16 | 3 | 0.842 |
2 | ![]() ![]() Missouri | 18 | 14 | 4 | 0.778 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 19 | 16 | 3 | 0.842 |
2 | ![]() ![]() Missouri | 18 | 14 | 4 | 0.778 |