Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Virginia Tech | 22 | 10 | 12 | 0.455 |
14 | ![]() ![]() California Golden Bears | 19 | 7 | 12 | 0.368 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Virginia Tech | 22 | 10 | 12 | 0.455 |
14 | ![]() ![]() California Golden Bears | 19 | 7 | 12 | 0.368 |