Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Arizona State | 24 | 16 | 8 | 0.667 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Missouri Tigers | 22 | 4 | 18 | 0.182 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Arizona State | 24 | 16 | 8 | 0.667 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Missouri Tigers | 22 | 4 | 18 | 0.182 |