Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Michigan State Spartans | 26 | 10 | 16 | 0.385 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Bowling Green | 24 | 9 | 15 | 0.375 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Michigan State Spartans | 26 | 10 | 16 | 0.385 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Bowling Green | 24 | 9 | 15 | 0.375 |