Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Coastal Carolina | 18 | 15 | 3 | 0.833 |
10 | ![]() ![]() Old Dominion M. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Coastal Carolina | 18 | 15 | 3 | 0.833 |
10 | ![]() ![]() Old Dominion M. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |