Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() S. Carolina Upst. S. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
8 | ![]() ![]() Presbyterian | 15 | 5 | 10 | 0.333 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() S. Carolina Upst. S. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
8 | ![]() ![]() Presbyterian | 15 | 5 | 10 | 0.333 |