08
Tháng 5,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
08 thg 5
18:00
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
151230.8
2
Umbc Retrievers
13850.615
3
Maine Black Bears
13760.538
4
Bryant
16880.5
5
University At Albany Great Danes
13670.462
6
Umass Lowell River Hawks
166100.375
7
NJIT Highlanders
164120.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Uab Blazers
161150.688
1
UTSA
161150.688
3
East Carolina P.
161060.625
4
Wichita St.
16970.563
5
Florida A.O.
16790.438
5
Memphis Tigers
16790.438
5
Rice
16790.438
5
South Florida Bulls
16790.438
5
Tulane Green Waves
16790.438
10
Charlotte 49ers
164120.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
191540.789
2
North Alabama Lions
191270.632
3
Central Arkansas
191180.579
3
Lipscomb Bisons
191180.579
5
Austin Peay
191090.526
5
Jacksonville D.
191090.526
7
Bellarmine Knights
199100.474
8
Florida Gulf C. E.
188100.444
9
Queens (NC) Royals
198110.421
9
West Georgia Wolves
198110.421
11
Stetson Hatters
187110.389
12
Eastern Kentucky Colonels
194150.211
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
201820.9
2
Davidson Wildcats
191270.632
3
Richmond Spiders
191180.579
3
VCU Rams
191180.579
5
Fordham Rams
191090.526
5
George Mason Patr.
191090.526
5
Rhode Island Rams
191090.526
8
George Washington Revolutionaries
199100.474
9
Dayton Flyers
197120.368
9
Saint Louis
197120.368
11
St. Bonaventure
196130.316
12
La Salle Explorers
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
221750.773
2
Tar Heels
231670.696
3
Boston College E.
221480.636
4
Florida State S.
191270.632
5
Virginia Cavaliers
2212100.545
6
Miami Hurricanes
191090.526
7
Wake Forest DD
2312110.522
8
NC State
199100.474
9
Virginia Tech
2210120.455
10
Louisville
198110.421
10
Pittsburgh Panthers
198110.421
10
Stanford Cardinal
198110.421
13
Duke Blue Devils
239140.391
14
California Golden Bears
197120.368
15
Notre Dame F. Irish
228140.364
16
Clemson
206140.3
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
201550.75
2
W. Virginia Mount.
191360.684
3
Ucf Knights
191270.632
4
Arizona State
211380.619
5
TCU Horned Frogs
201280.6
6
Kansas St.
2111100.524
7
Cougars
2211110.5
8
Oklahoma St. Cowboys
199100.474
9
Baylor Bears
209110.45
9
Utah Utes
209110.45
11
Cincinnati Bearcats
188100.444
12
Arizona Wildcats
238150.348
13
Texas Tech Red R.
196130.316
14
Houston Cougars
194150.211
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Creighton Bluejays
10820.8
1
St. John's Red Storm
10820.8
3
Xavier Musketeers
13940.692
4
Connecticut
13850.615
5
Butler Bulldogs
10550.5
6
Georgetown
10460.4
7
Seton Hall Pirates
10190.1
8
Villanova Wildcats
100100
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
131030.769
2
High Point Panthers
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Charleston S. Bucc.
16880.5
5
S. Carolina Upst. S.
188100.444
6
Gardner Webb Runnin Bulldogs
16790.438
6
Radford Highlanders
16790.438
8
Presbyterian
166100.375
9
Unc Asheville Bulldogs
13490.308
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
191540.789
3
Oregon
191360.684
4
Purdue Boilermakers
221570.682
5
Usc Trojans
221480.636
6
Michigan Wolverines
201280.6
7
Illinois
2010100.5
7
Ohio State Buckeyes
2010100.5
9
Iowa Hawkeyes
198110.421
9
Washington Huskies
198110.421
11
Rutgers Sc. Knights
208120.4
12
Michigan State Spartans
248160.333
13
Hoosiers
196130.316
13
Maryland Terrapins
196130.316
13
Minnesota Golden G.
196130.316
16
NW Wildcats
195140.263
16
Penn State Nittany Lions
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
191360.684
1
UC San Diego
191360.684
1
Santa Barbara
191360.684
4
Fullerton Titans
181080.556
5
Northridge Matadors
2211110.5
5
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
7
UC Riverside Highlanders
199100.474
8
UC Irvine Anteaters
198110.421
9
Bakersfield
208120.4
10
UC Davis Aggies
228140.364
11
Long Beach State
237160.304
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
221840.818
2
Northeastern Huskies
191450.737
3
Monmouth Hawks
211560.714
4
Wilmington
191180.579
5
Charleston Cougars
191090.526
6
Stony Brook Seawolves
2211110.5
7
Hofstra Pride
198110.421
7
William And Mary
198110.421
9
Elon
228140.364
10
Towson
194150.211
11
North Carolina A&T
193160.158
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
191630.842
2
Missouri
181440.778
3
Dallas Baptist P.
191360.684
3
Liberty Flames
191360.684
5
Louisiana Tech B.
181170.611
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
198110.421
6
New Mexico State Aggies
198110.421
6
Sam Houston St.
198110.421
6
Western Kentucky Hilltoppers
198110.421
10
Kennesaw S. Owls
197120.368
11
FIU Panthers
195140.263
12
Delaware Blue
192170.105
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
211650.762
2
Fairfield Stags
191450.737
3
Niagara Purple Eagles
201370.65
4
Marist Red Foxes
221390.591
5
Iona Gaels
181080.556
5
Sacred Heart Pion.
181080.556
7
Merrimack Warriors
191090.526
8
Mount St. Mary's
2211110.5
9
Quinnipiac Bobcats
199100.474
10
Canisius
209110.45
11
Siena Saints
197120.368
12
Manhattan Jaspers
238150.348
13
St. Peter`s Peacocks
200200
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
231760.739
2
Miami Ohio Redhawks
221570.682
2
N. Illinois Huskies
221570.682
4
Western Michigan B.
221480.636
5
Ball State Cardinals
211380.619
6
Toledo Rockets
221390.591
7
Bowling Green
229130.409
7
C. Michigan Chipp.
229130.409
9
Umass Minutemen
218130.381
10
Akron Zips
238150.348
11
E. Michigan Eagles
226160.273
12
Ohio Bobcats
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
13940.692
2
Murray State Racers
151050.667
2
Uic Flames
151050.667
4
Evansville Purple A.
13850.615
5
S. Illinois Salukis
13760.538
6
Illinois S. Redbirds
15780.467
7
Belmont Bruins
13670.462
8
Bradley Braves
164120.25
9
Valparaiso
132110.154
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Nevada Wolf Pack
161150.688
2
Air Force Falcons
161060.625
2
Washington State Cougars
161060.625
4
New Mexico
16960.594
5
San Diego St.
15870.533
6
San Jose State Spartans
17980.529
7
Grand Canyon Lopes
15690.4
8
Unlv Rebels
166100.375
9
Fresno Bulldogs
151130.1
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
221750.773
2
Liu Sharks
231760.739
3
Stonehill Skyhawks
191360.684
4
Wagner Seahawks
221570.682
5
Le Moyne Dolphins
2212100.545
5
Mercyhurst Lakers
2212100.545
5
Norfolk St. Spartans
2212100.545
8
C. Connecticut B. D.
2210120.455
9
Coppin State Eagles
227150.318
10
New Haven Chargers
196130.316
11
Maryland Eastern Shore Hawks
226160.273
12
Delaware State Hornets
233200.13
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bucknell Bison
191360.684
2
Navy Midshipmen
201370.65
3
Army Black Knights
201280.6
4
Holy Cross Crusaders
2010100.5
5
Lehigh Mountain Hawks
206140.3
6
Lafayette Leopards
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
181350.722
2
Texas A&M
181260.667
2
Texas Longhorns
181260.667
4
Auburn Tigers
191180.579
4
Florida Gators
191180.579
4
Mississippi St.
191180.579
7
Ole Miss Rebels
181080.556
8
Arkansas
201190.55
9
Oklahoma
191090.526
10
Alabama Crimson Tide
2110110.476
10
Tennessee Volunteers
2110110.476
12
Vanderbilt
199100.474
13
Kentucky Wildcats
198110.421
14
LSU Tigers
196130.316
14
South Carolina Gamecocks
196130.316
16
Missouri Tigers
203170.15
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wofford Terriers
10820.8
2
Samford Bulldogs
12840.667
3
East Tennessee St.
14950.643
3
Western Carolina C.
14950.643
5
Mercer
10550.5
6
The Citadel Bulldogs
13580.385
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
132110.154
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
221480.636
1
SE Louisiana Lions
221480.636
3
Northwestern State Demons
2515100.6
4
Nicholls Colonels
2414100.583
5
UTRGV Vaqueros
2513120.52
6
Stephen F Austin Lumberjacks
2211110.5
7
Houston Christian Huskies
2210120.455
7
McNeese St. Cowboys
2210120.455
9
Incarnate Word Cardinals
228140.364
9
N. Orleans Privat.
228140.364
9
Texas A&M
228140.364
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
201730.85
2
Florida A&M
211560.714
3
Texas S. Tigers
241770.708
4
Alabama State H.
221480.636
5
Arkansas Pine Bluff
191270.632
6
Southern Jaguars
211380.619
7
Grambling State Tigers
2515100.6
8
Mississippi Val. DD
219120.429
9
Jackson St.
2611150.423
10
Prairie View A&M
215160.238
11
Alcorn State Braves
243210.125
12
Alabama A&M
222200.091
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
171610.941
2
Omaha Mavericks
15870.533
3
Northern Colorado Bears
188100.444
4
South Dakota St.
16790.438
5
N. Dakota St. Bison
13490.308
6
St. Thomas (MN) Tommies
154110.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
191630.842
2
Southern Miss GE
191270.632
3
Appalachian State Mountaineers
191180.579
4
Marshall Herd
191090.526
4
South Alabama
191090.526
4
Troy
191090.526
7
Arkansas S. R. Wol.
199100.474
7
Louisiana Monroe Warhawks
199100.474
7
Old Dominion M.
199100.474
7
Texas State
199100.474
11
Georgia State Panthers
198110.421
11
Ragin Cajuns
198110.421
13
James Madison Dukes
197120.368
14
Georgia Southern Eagles
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Brown Bears
141040.714
2
Yale Bulldogs
161150.688
3
Penn Quakers
15960.6
4
Columbia
15780.467
5
Dartmouth Big Green
15690.4
5
Harvard Crimson
15690.4
5
Princeton Tigers
15690.4
8
Cornell Big Red
155100.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
161330.813
2
San Francisco
161060.625
3
Pepperdine Waves
16970.563
3
Saint Mary`s Gaels
16970.563
3
Seattle Redhawks
16970.563
6
Pacific Tigers
16880.5
6
Portland Pilots
16880.5
8
San Diego
16790.438
9
Santa Clara Broncos
164120.25
10
Loyola Marymount Lions
163130.188
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Utah Tech
7520.714
2
California Baptist Lancers
10640.6
2
Tarleton State Texans
10640.6
4
Sacramento Hornets
9540.556
5
UT Arlington
10550.5
6
Abilene Chr. Wild.
7250.286
7
Utah Valley W.
7160.143

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

HPPWIE
Tài 5.5
93‏%
8.47
77‏%
5.54
Tài 6.5
93‏%
8.47
69‏%
5.54
Tài 7.5
87‏%
8.47
54‏%
5.54
Tài 8.5
80‏%
8.47
46‏%
5.54
Tài 9.5
80‏%
8.47
46‏%
5.54
Tài 10.5
73‏%
8.47
31‏%
5.54
Xỉu 5.5
7‏%
8.47
23‏%
5.54
Xỉu 6.5
7‏%
8.47
31‏%
5.54
Xỉu 7.5
13‏%
8.47
46‏%
5.54
Xỉu 8.5
20‏%
8.47
54‏%
5.54
Xỉu 9.5
20‏%
8.47
54‏%
5.54
Xỉu 10.5
27‏%
8.47
69‏%
5.54