Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Western Michigan B. | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
8 | ![]() ![]() Bowling Green | 21 | 8 | 13 | 0.381 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Western Michigan B. | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
8 | ![]() ![]() Bowling Green | 21 | 8 | 13 | 0.381 |