Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Mercer | 9 | 4 | 5 | 0.444 |
7 | ![]() ![]() Vmi Keydets | 12 | 3 | 9 | 0.25 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Mercer | 9 | 4 | 5 | 0.444 |
7 | ![]() ![]() Vmi Keydets | 12 | 3 | 9 | 0.25 |