Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Notre Dame F. Irish | 21 | 7 | 14 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Oakland Golden Grizzlies | 15 | 5 | 10 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Notre Dame F. Irish | 21 | 7 | 14 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Oakland Golden Grizzlies | 15 | 5 | 10 | 0.333 |