Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Florida Gulf C. E. | 17 | 8 | 9 | 0.471 |
9 | ![]() ![]() West Georgia Wolves | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Florida Gulf C. E. | 17 | 8 | 9 | 0.471 |
9 | ![]() ![]() West Georgia Wolves | 18 | 8 | 10 | 0.444 |