Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Kansas St. | 20 | 11 | 9 | 0.55 |
10 | ![]() ![]() Cincinnati Bearcats | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Kansas St. | 20 | 11 | 9 | 0.55 |
10 | ![]() ![]() Cincinnati Bearcats | 18 | 8 | 10 | 0.444 |