Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 20 | 5 | 15 | 0.25 |
11 | ![]() ![]() Alcorn State Braves | 23 | 3 | 20 | 0.13 |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 20 | 5 | 15 | 0.25 |
11 | ![]() ![]() Alcorn State Braves | 23 | 3 | 20 | 0.13 |