Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Uic Flames | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
6 | ![]() ![]() Illinois S. Redbirds | 14 | 6 | 8 | 0.429 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Uic Flames | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
6 | ![]() ![]() Illinois S. Redbirds | 14 | 6 | 8 | 0.429 |