Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NC State | 19 | 9 | 10 | 0.474 |
10 | ![]() ![]() Stanford Cardinal | 19 | 8 | 11 | 0.421 |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
STCNCS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NC State | 19 | 9 | 10 | 0.474 |
10 | ![]() ![]() Stanford Cardinal | 19 | 8 | 11 | 0.421 |