Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Long Beach State | 22 | 6 | 16 | 0.273 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Oregon St. | 0 | 0 | 0 | 0 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Long Beach State | 22 | 6 | 16 | 0.273 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Oregon St. | 0 | 0 | 0 | 0 |