Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 21 | 5 | 16 | 0.238 |
11 | ![]() ![]() Alcorn State Braves | 24 | 3 | 21 | 0.125 |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 21 | 5 | 16 | 0.238 |
11 | ![]() ![]() Alcorn State Braves | 24 | 3 | 21 | 0.125 |