Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Wichita St. | 16 | 9 | 7 | 0.563 |
5 | ![]() ![]() Florida A.O. | 16 | 7 | 9 | 0.438 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Wichita St. | 16 | 9 | 7 | 0.563 |
5 | ![]() ![]() Florida A.O. | 16 | 7 | 9 | 0.438 |