Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() South Dakota St. | 16 | 7 | 9 | 0.438 |
6 | ![]() ![]() St. Thomas (MN) Tommies | 15 | 4 | 11 | 0.267 |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() South Dakota St. | 16 | 7 | 9 | 0.438 |
6 | ![]() ![]() St. Thomas (MN) Tommies | 15 | 4 | 11 | 0.267 |