Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Coastal Carolina | 20 | 17 | 3 | 0.85 |
9 | ![]() ![]() Old Dominion M. | 20 | 9 | 11 | 0.45 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Coastal Carolina | 20 | 17 | 3 | 0.85 |
9 | ![]() ![]() Old Dominion M. | 20 | 9 | 11 | 0.45 |