Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 21 | 6 | 15 | 0.286 |
12 | ![]() ![]() La Salle Explorers | 21 | 4 | 17 | 0.19 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 21 | 6 | 15 | 0.286 |
12 | ![]() ![]() La Salle Explorers | 21 | 4 | 17 | 0.19 |