Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Monmouth Hawks | 21 | 15 | 6 | 0.714 |
8 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 20 | 8 | 12 | 0.4 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Monmouth Hawks | 21 | 15 | 6 | 0.714 |
8 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 20 | 8 | 12 | 0.4 |