Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Davidson Wildcats | 20 | 13 | 7 | 0.65 |
7 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 20 | 10 | 10 | 0.5 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Davidson Wildcats | 20 | 13 | 7 | 0.65 |
7 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 20 | 10 | 10 | 0.5 |