Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Longwood Lancers | 15 | 8 | 7 | 0.533 |
4 | ![]() ![]() Charleston S. Bucc. | 15 | 7 | 8 | 0.467 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Longwood Lancers | 15 | 8 | 7 | 0.533 |
4 | ![]() ![]() Charleston S. Bucc. | 15 | 7 | 8 | 0.467 |