Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Western Michigan B. | 23 | 14 | 9 | 0.609 |
7 | ![]() ![]() Bowling Green | 23 | 9 | 14 | 0.391 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Western Michigan B. | 23 | 14 | 9 | 0.609 |
7 | ![]() ![]() Bowling Green | 23 | 9 | 14 | 0.391 |