Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() TCU Horned Frogs | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
9 | ![]() ![]() Utah Utes | 20 | 9 | 11 | 0.45 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() TCU Horned Frogs | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
9 | ![]() ![]() Utah Utes | 20 | 9 | 11 | 0.45 |