Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mississippi Val. DD | 22 | 9 | 13 | 0.409 |
9 | ![]() ![]() Jackson St. | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mississippi Val. DD | 22 | 9 | 13 | 0.409 |
9 | ![]() ![]() Jackson St. | 27 | 11 | 16 | 0.407 |