Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Clemson | 22 | 6 | 16 | 0.273 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() S. Carolina Upst. S. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Clemson | 22 | 6 | 16 | 0.273 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() S. Carolina Upst. S. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |