Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Wake Forest DD | 25 | 12 | 13 | 0.48 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Liberty Flames | 21 | 15 | 6 | 0.714 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Wake Forest DD | 25 | 12 | 13 | 0.48 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Liberty Flames | 21 | 15 | 6 | 0.714 |