Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh Panthers | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Penn State Nittany Lions | 21 | 5 | 16 | 0.238 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh Panthers | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Penn State Nittany Lions | 21 | 5 | 16 | 0.238 |