Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toledo Rockets | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
9 | ![]() ![]() Bowling Green | 24 | 9 | 15 | 0.375 |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toledo Rockets | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
9 | ![]() ![]() Bowling Green | 24 | 9 | 15 | 0.375 |