Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Stanford Cardinal | 22 | 10 | 12 | 0.455 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Saint Mary`s Gaels | 19 | 11 | 8 | 0.579 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Stanford Cardinal | 22 | 10 | 12 | 0.455 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Saint Mary`s Gaels | 19 | 11 | 8 | 0.579 |