Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() The Citadel Bulldogs | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
7 | ![]() ![]() Vmi Keydets | 12 | 3 | 9 | 0.25 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() The Citadel Bulldogs | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
7 | ![]() ![]() Vmi Keydets | 12 | 3 | 9 | 0.25 |