Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Le Moyne Dolphins | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
8 | ![]() ![]() C. Connecticut B. D. | 24 | 11 | 13 | 0.458 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Le Moyne Dolphins | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
8 | ![]() ![]() C. Connecticut B. D. | 24 | 11 | 13 | 0.458 |