Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
8 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
8 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 21 | 9 | 12 | 0.429 |