Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Northeastern Huskies | 21 | 15 | 6 | 0.714 |
10 | ![]() ![]() Towson | 21 | 5 | 16 | 0.238 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Northeastern Huskies | 21 | 15 | 6 | 0.714 |
10 | ![]() ![]() Towson | 21 | 5 | 16 | 0.238 |