Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Iona Gaels | 20 | 11 | 9 | 0.55 |
12 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 8 | 16 | 0.333 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Iona Gaels | 20 | 11 | 9 | 0.55 |
12 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 8 | 16 | 0.333 |