Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fairleigh Dickinson Knights | 24 | 19 | 5 | 0.792 |
2 | ![]() ![]() Liu Sharks | 24 | 18 | 6 | 0.75 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fairleigh Dickinson Knights | 24 | 19 | 5 | 0.792 |
2 | ![]() ![]() Liu Sharks | 24 | 18 | 6 | 0.75 |