Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rider Broncs | 21 | 16 | 5 | 0.762 |
13 | ![]() ![]() St. Peter`s Peacocks | 21 | 0 | 21 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rider Broncs | 21 | 16 | 5 | 0.762 |
13 | ![]() ![]() St. Peter`s Peacocks | 21 | 0 | 21 | 0 |