Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Oral Roberts GE | 19 | 17 | 2 | 0.895 |
2 | ![]() ![]() Northern Colorado Bears | 19 | 9 | 10 | 0.474 |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Oral Roberts GE | 19 | 17 | 2 | 0.895 |
2 | ![]() ![]() Northern Colorado Bears | 19 | 9 | 10 | 0.474 |